Sandro Botticelli, “Thomas Aquinas;” Paulo Bruschi, “Mạng lưới thần kinh nhân tạo” (ảnh: Wikimedia Commons / Shutterstock)
Khôn ngoan cổ xưa và
hiện đại về Trí tuệ nhân tạo, một năm sau Antiqua et Nova
Vũ Văn An 27/Jan/2026
BÌNH LUẬN: Giữa những tiến bộ nhanh chóng của trí tuệ
nhân tạo, bản ghi chú “Antiqua et Nova” năm 2025 của Vatican đã phân biệt rõ
ràng giữa sức mạnh kỹ thuật và trí tuệ con người.
Trong bài bình luật trên trang mạng National Catholic Register ngày 27 tháng 1,
2026, Cha Joseph Thomas đã viết như trên và cho biết: Năm ngoái, Vatican đã ban
hành Antiqua et Nova, xem xét mối quan hệ giữa trí tuệ nhân tạo và
trí tuệ con người. Tài liệu này cung cấp những hiểu biết kịp thời có thể giúp
chúng ta đánh giá cao những đóng góp mà AI có thể mang lại cho xã hội, cũng như
những nguy hiểm về mặt đạo đức do hiện tượng mới này gây ra.
Ý tưởng cho rằng Kỹ Thuậtcó thể bắt chước và vượt qua sức mạnh của trí tuệ con
người, mặc dù phổ biến trong thời đại trí tuệ nhân tạo này, nhưng không phải là
mới. Nhà triết học người Pháp thế kỷ 18, Julien de La Mettrie, nổi tiếng với
câu nói cho rằng con người không khác gì một cỗ máy. Thế kỷ ông sống chứng kiến
nhiều nỗ lực tạo ra "người máy tự động", hay các thiết bị cơ khí, có
thể bắt chước hành động của con người.
Sự phát triển của điện toán kỹ thuật số vào giữa thế kỷ 20 đã củng cố niềm tin
vào khả năng của kỹ thuật trong việc sao chép hành vi của con người.
Trong một bài báo năm 1950, nhà toán học và nhà khoa học máy tính người Anh
Alan Turing đã nghĩ ra một bài kiểm tra nổi tiếng - hiện được gọi là "Bài
kiểm tra Turing" - như một cách để đánh giá xem máy móc có thể sao chép
trí thông minh của con người hay không. Ông dự đoán rằng vào cuối thế kỷ, người
ta có thể lập trình máy tính sao cho người thẩm vấn không có quá 70% khả năng
phân biệt được người với máy tính sau năm phút thẩm vấn.
Năm 1956, nhà khoa học máy tính John McCarthy của Đại học Dartmouth đã tổ chức
một dự án nghiên cứu mùa hè về trí tuệ nhân tạo, mà ngày nay được công nhận là
một thời điểm nền tảng cho AI. Một nhóm các nhà toán học và khoa học đã gặp
nhau trên tầng cao nhất của Khoa Toán học Đại học Dartmouth để cùng nhau động
não, bắt đầu từ ý tưởng cho rằng “về nguyên tắc, mọi khía cạnh của việc học tập
hay bất cứ đặc điểm nào khác của trí thông minh đều có thể được mô tả chính xác
đến mức có thể chế tạo máy móc để mô phỏng nó”. Sự kiện này đã nêu ra những
nguyên tắc sau này phát triển thành một số nguyên tắc quan trọng được sử dụng
trong trí tuệ nhân tạo ngày nay, chẳng hạn như cho phép máy tính sử dụng ngôn
ngữ và mô phỏng các tế bào thần kinh của con người tham gia vào các hoạt động
có sự tương đồng nhất định với lý trí của con người.
Trong những thập niên sau đó, kỹ thuật này đã trải qua điều gọi là “mùa hè AI”,
những khoảnh khắc lạc quan được đánh dấu bằng những đột phá kỹ thuật, cũng như
“mùa đông AI”, khi tiến bộ chậm lại và sự bi quan chiếm ưu thế về những lý tưởng
lớn lao của trí tuệ nhân tạo.
Tiêu chuẩn Turing được thừa nhận rộng rãi là chưa đạt được vào cuối thế kỷ 20.
Tuy nhiên, những tiến bộ trong những năm sau đó đã khơi dậy sự nhiệt tình rộng
rãi đối với những khả năng của trí tuệ nhân tạo.
Một mô hình chủ chốt đã định hướng trí tuệ nhân tạo trong suốt lịch sử lâu dài
và đa diện của nó là bộ não con người, trong chừng mực khoa học có thể hiểu được
cơ quan phức tạp này.
Ngay từ năm 1943, Warren McCulloch và Walter Pitts, hai nhà nghiên cứu tại Đại
học Chicago, đã lần đầu tiên đề xuất khái niệm “mạng nơ-ron”, một hệ thống
“nút” khổng lồ được mô phỏng theo các nơ-ron trong não. Các nút này là các đơn
vị tính toán truyền tín hiệu cho nhau thông qua một mạng lưới hoạt động tương tự
như các khớp thần kinh kết nối các nơ-ron trong các sinh vật sống.
Sự phát triển của kỹ thuật máy tính trong những thập niên gần đây đã cho phép tạo
ra các hệ thống nơ-ron nhân tạo đa tầng, khổng lồ, không chỉ có khả năng thực
hiện các tác vụ được lập trình, như trong điện toán truyền thống, mà còn có thể
suy luận từ các mẫu quá phức tạp để có thể định nghĩa bằng mã. Những quá trình
như vậy ít nhất cũng có sự tương đồng nhất định với trí tuệ con người.
Một lý do quan trọng cho những phát triển này trong khả năng trí tuệ nhân tạo
là việc ứng dụng các bộ xử lý đồ họa (Graphics Processing Units viết
tắt là GPU), các vi mạch hiệu năng cao ban đầu được sử dụng cho trò chơi điện tử
và đồ họa máy tính cá nhân. Đến năm 2011, các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực trí
tuệ nhân tạo (AI) đã phát hiện ra rằng GPU do công ty công nghệ NVIDIA của
California sản xuất — hiện là công ty lớn nhất thế giới — có khả năng xử lý lượng
sức mạnh xử lý khổng lồ cần thiết để huấn luyện mạng nơ-ron.
Sử dụng lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra từ internet và các nguồn khác, các mạng
này đã được huấn luyện thông qua một quy trình được gọi là “học sâu[deep
learning]” để tạo ra xuất lượng [output] mong muốn, cho dù đó là một hình ảnh
thực tế, một phán đoán về một tình huống phức tạp, hay các thông tin hữu ích
khác.
Sự phát triển của kỹ thuật này chắc chắn đã đưa kỹ thuật máy tính lên một tầm
cao mới. Máy tính trong thời đại AI không còn chỉ đơn giản tuân theo một tập hợp
các quy tắc được xác định; chúng sở hữu một mức độ tự chủ nhất định để tạo ra
cách giải quyết vấn đề riêng dựa trên các mô hình được xác định trong kiến thức
của con người.
Nhưng liệu AI có khả năng suy nghĩ? Mặc dù kỹ thuật này có khả năng tiếp nhận
và diễn biến thông tin ở một bình diện cao, nhiều nhà bình luận đã chỉ ra sự
khác biệt cơ bản giữa trí tuệ nhân tạo và trí thông minh thực sự của con người.
Bác sĩ tâm thần người Canada Ralph Lewis nhận xét rằng trí tuệ nhân tạo còn
thua kém trí thông minh đặc trưng của con người. Ông lưu ý rằng các hệ thống
trí tuệ nhân tạo hiện nay thiếu khả năng liên tục thích ứng với thông tin mới
và kết hợp những kiến thức đó vào những gì đã học được trước đó. Lewis cho rằng
chúng rất có khả năng “đối sánh mẫu thống kê tinh vi” nhưng lại thiếu khả năng
hình thành sự hiểu biết đích thực về thế giới.
Một số người lập luận rằng chỉ là vấn đề thời gian trước khi trí tuệ nhân tạo
sánh ngang với khả năng của trí tuệ con người. Tuy nhiên, tài liệu gần đây của
Vatican, trong khi đánh giá cao khả năng của trí tuệ nhân tạo, vẫn khẳng định rằng
công nghệ này về bản chất vẫn khác biệt so với trí tuệ con người.
Con người, như truyền thống triết học từ lâu đã nhận thấy, sở hữu khả năng độc
đáo để trừu tượng hóa và nắm bắt “bản chất và ý nghĩa của sự vật” như Antique
et Nova đã nhận xét. Trí tuệ con người có khả năng phân tích và lập luận, nhưng
cũng có trí thông minh, nhờ đó nó thực hiện điều mà Thánh Tôma Aquinô mô tả là
“sự thâm nhập sâu sắc vào chân lý”.
Tài liệu của Vatican nhắc nhở chúng ta rằng khả năng hiểu biết trí thức này bắt
nguồn từ sự hiện hữu thể xác của con người. Đồng thời, tài liệu này khẳng định
rằng “con người vượt lên trên thế giới vật chất thông qua linh hồn”, nhờ đó –
theo lời của Hiến chế mục vụ về Giáo hội trong thế giới hiện đại của Công đồng
Vatican II, Gaudium et Spes – con người “được chia sẻ ánh sáng
của trí tuệ thần linh”.
Từ góc nhìn này, những tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo, dù ấn tượng đến đâu, chỉ
càng làm nổi bật hơn phẩm giá cao cả của con người, được tạo dựng theo hình ảnh
và họa ảnh Thiên Chúa. Với thân xác và linh hồn của mình, con người có khả năng
liên tục tương tác với thế giới và hiểu được ý nghĩa của nó theo một cách hoàn
toàn khác biệt so với quá trình xử lý thông tin mà trí tuệ nhân tạo thực hiện,
dù cho những hoạt động đó có rộng lớn và phức tạp đến đâu.
Antiqua et Nova cũng nhấn mạnh khía cạnh quan hệ đặc thù của con người, những
người sở hữu “khả năng nhận biết lẫn nhau, hiến dâng bản thân trong tình yêu
thương và hiệp thông với người khác”. Những mối quan hệ chân chính không chỉ
đòi hỏi kiến thức trí tuệ, như tài liệu đã chỉ ra, mà còn cần sự tương cảm và
mong muốn tìm kiếm điều tốt đẹp cho người khác.
Trước thực tế này, tài liệu cảnh cáo chống lại ý tưởng cho rằng trí tuệ nhân tạo
(AI) có thể thay thế con người, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giáo dục và
chăm sóc sức khỏe, cũng như trong các mối quan hệ giữa người với người nói
chung.
Với những điểm nổi bật này và nhiều điểm khác, Bộ Giáo lý Đức tin và Bộ Văn hóa
và Giáo dục — hai cơ quan cùng soạn thảo tài liệu này — đã đưa ra một số điểm
tham khảo quan trọng để hướng dẫn các tín hữu Kitô giáo và tất cả mọi người
trong việc tiếp cận những tiến bộ kỹ thuật gần đây và sự cường điệu hóa rộng
rãi của truyền thông xung quanh chúng.
Hầu hết những người ủng hộ cuộc cách mạng AI hiện nay đều ít chú ý đến những
nguyên tắc này.
Archie McKenzie, một giám đốc điều hành trẻ tuổi tại một công ty khởi nghiệp về
AI có trụ sở tại San Francisco, người đã cung cấp những thông tin nền tảng vô
cùng quý giá cho bài luận này, cho biết rằng trong ngành của ông, rất ít người
áp dụng tư duy Kitô giáo vào những chủ đề này.
Với những khả năng to lớn, nhưng cũng tiềm ẩn những rủi ro nghiêm trọng, của kỹ
thuật mới này, có lẽ bước tiếp theo cấp bách nhất là khám phá lại sự phong phú
của con người và phẩm giá cao cả của họ. Trong lĩnh vực này, truyền thống triết
học và thần học của Giáo hội vẫn là kim chỉ nam vững chắc, để tiến bộ kỹ thuật
có thể thực sự phục vụ lợi ích của xã hội.
____________________________________________________-
(*) Cha Joseph Thomas, thuộc Opus Dei, hiện đang sống tại Princeton, New
Jersey, chuyên tâm phục vụ sinh viên đại học. Ngài thường xuyên viết về các chủ
đề thần học và là tác giả của cuốn sách Thần học về Ân sủng Thiêng
liêng (Scepter, 2023). Ngài cũng là đại diện của Hoa Kỳ cho Đại học
Giáo hoàng Thánh Giá ở Rome.
http://vietcatholic.net/News/Html/300020.htm
.jpg)







