Rước kiệu kính Đức Mẹ Fatima tại Bồ Đào Nha. (AFP or licensors)
Tháng Hoa kính Mẹ: Từ chiều sâu lịch sử đến nét đẹp lòng
đạo đức bình dân
Chiêm ngắm Đức Maria trong Tháng Hoa không chỉ là một nét đẹp
của lòng đạo đức bình dân mang đậm dấu ấn văn hóa, nhưng còn là hành trình
thiêng liêng bén rễ sâu trong dòng lịch sử và phụng vụ của Giáo hội. Từ tiến
trình thanh luyện các lễ hội mùa xuân cổ đại cho đến sự cổ võ mạnh mẽ của các
Dòng tu và Huấn quyền Giáo hội, lòng sùng kính Đức Mẹ luôn được mời gọi quy hướng
về Chúa Kitô, đạt tới ý nghĩa trọn vẹn khi được hòa quyện vào phụng vụ và sinh
hoa trái nơi chứng tá đờ sống của các Kitô hữu.
Vatican News
Cội nguồn lịch sử và tiến trình Kitô hóa các lễ hội mùa
xuân
Nhìn lại dòng lịch sử nhân loại, mối liên hệ giữa tháng Năm
với sự sống, vẻ đẹp và tình mẫu tử vốn đã hiện diện trong tâm thức văn hóa của
các nền văn minh cổ đại vùng Địa Trung Hải. Đối với người Hy Lạp và La Mã,
tháng Năm là thời điểm thiên nhiên hồi sinh sau mùa đông khắc nghiệt: cây cối
đâm chồi, hoa lá nở rộ và sự sống trỗi dậy khắp nơi. Chính vì thế, họ tổ chức
những lễ hội mùa xuân để tôn vinh các vị thần liên quan đến sự sinh sản, mùa
màng và vẻ đẹp thiên nhiên.
Trong thần thoại Hy Lạp, tháng Năm gắn liền với nữ thần
Maia, biểu tượng của sự tăng trưởng và sinh nở. Người La Mã lại tổ chức Lễ hội
Nữ thần Hoa Floralia để kính nữ thần Flora, vị thần của hoa nở và mùa xuân. Những
lễ hội ấy tràn ngập hoa tươi, ca múa và những nghi thức cầu mong cho mùa màng bội
thu, cuộc sống sung túc.
Khi Tin Mừng được loan báo khắp Đế quốc La Mã, Giáo hội sơ
khai không chọn thái độ phủ nhận hay triệt tiêu hoàn toàn các giá trị văn hóa bản
địa, nhưng khôn ngoan thanh luyện và mặc cho chúng một ý nghĩa mới trong ánh
sáng đức tin Kitô giáo. Thay vì hướng lòng về các thần linh huyền thoại, tâm
tình yêu mến của con người được quy hướng về Đức Maria, “đóa hoa tuyệt mỹ nhất
của công trình tạo thành”, Đấng đã cưu mang chính Chúa Giêsu Kitô – Nguồn Sống
Đích Thực của nhân loại.
Sự phát triển và phổ biến lòng sùng kính Đức Mẹ
Bước sang thời Trung cổ, lòng sùng kính Đức Maria phát triển
mạnh mẽ, đặc biệt trong các cộng đoàn đan tu và các tu viện lớn tại Âu châu.
Đây cũng là giai đoạn thần học về Đức Maria được đào sâu, đồng thời mối liên hệ
giữa tháng Năm và lòng mến Mẹ ngày càng rõ nét hơn.
Các đan sĩ dòng Cluny hay dòng Xitô, giữa khung cảnh mùa
xuân châu Âu rực rỡ, đã nhìn thấy nơi vẻ đẹp tinh tuyền của thiên nhiên hình ảnh
phản chiếu sự thánh thiện và đầy ân sủng của Đức Maria. Chính trong bầu khí ấy,
vua An-phong-sô X của Tây Ban Nha đã sáng tác tập thơ nổi tiếng “Cantigas de
Santa Maria” (“Những bài ca kính Đức Thánh Maria”), ca ngợi Đức Mẹ qua vẻ đẹp của
tháng Năm và mùa xuân.
Cũng trong thời kỳ này, nhiều thực hành đạo đức gắn với
tháng Hoa bắt đầu hình thành: kết vòng hoa đội cho tượng Đức Mẹ, đọc kinh dưới
chân bàn thờ Mẹ hay dâng các việc hy sinh trong suốt tháng Năm. Chân phước
Heinrich Seuse thuộc dòng Đa Minh thế kỷ XIV cũng nổi tiếng với thói quen kết
những vòng hoa mùa xuân để dâng kính Đức Mẹ.
Nếu thời Trung cổ đặt nền móng cho lòng sùng kính Đức Mẹ
trong tháng Năm, thì thế kỷ XVIII đánh dấu bước phát triển mang tính phổ quát của
thực hành này trong Giáo hội Latinh, đặc biệt nhờ công lao của Dòng Tên.
Trong bối cảnh các trào lưu duy lý và tục hóa lan rộng tại
Âu châu, các linh mục Dòng Tên tại Học viện Rôma đã cổ võ việc dành riêng tháng
Năm để giúp giới trẻ củng cố đời sống đạo đức. Các cuộc rước kiệu, tuần cửu nhật
và đặc biệt là những “Bàn thờ tháng Năm” được trang trí bằng hoa tươi và nến
sáng nhanh chóng trở thành hình ảnh quen thuộc trong đời sống Công giáo.
Bách khoa toàn thư Công giáo ghi nhận: “Sùng kính tháng Năm
theo hình thức hiện tại có nguồn gốc từ Rôma, nơi Linh mục Latomia thuộc Học viện
Rôma của Dòng Tên, nhằm chống lại sự bất trung và vô luân trong giới sinh viên,
đã khấn hứa vào cuối thế kỷ mười tám là sẽ dành riêng tháng Năm cho Mẹ Maria. Từ
Rôma, thực hành này đã lan rộng sang các học viện khác của Dòng Tên và từ đó đến
hầu hết mọi nhà thờ Công giáo thuộc nghi lễ Latinh... Thực hành này là trường hợp
lâu đời nhất về một việc đạo đức kéo dài suốt một tháng trọn vẹn” (Catholic
Encyclopedia, "May", New Advent).
Từ Rôma, truyền thống này nhanh chóng lan rộng sang châu Âu
rồi đến các vùng truyền giáo tại châu Á, châu Phi và châu Mỹ.
Huấn quyền Giáo hội và Thông điệp Mense Maio
Sự phát triển mạnh mẽ của lòng sùng kính Đức Mẹ trong tháng
Năm nơi đời sống giáo dân không phải là một phong trào tự phát thiếu định hướng,
nhưng luôn được Huấn quyền Giáo hội đồng hành, nâng đỡ và hướng dẫn cách liên tục.
Từ thế kỷ XIX sang thế kỷ XX, nhiều vị Giáo hoàng đã ban hành các sắc lệnh,
trao ban ân xá cho những ai tham dự các việc đạo đức tháng Hoa, đồng thời công
bố nhiều văn kiện nhằm đào sâu ý nghĩa thần học và mục vụ của truyền thống tốt
đẹp này.
Đức Giáo hoàng Piô IX, vị Giáo hoàng đã công bố tín điều Đức
Maria Vô Nhiễm Nguyên Tội năm 1854, đã đặc biệt khuyến khích các thực hành đạo
đức trong tháng Năm bằng việc ban các ơn đại xá, qua đó giúp thời gian này trở
thành một cơ hội hoán cải và canh tân đời sống thiêng liêng cho các tín hữu. Kế
nhiệm ngài, Đức Giáo hoàng Lêô XIII – thường được gọi là “Giáo hoàng của Kinh
Mân Côi” – đã ban hành nhiều thông điệp nhằm cổ võ việc lần chuỗi Mân Côi trong
tháng Đức Mẹ để cầu nguyện cho Giáo hội và thế giới trước những thách đố của chủ
nghĩa thế tục đang ngày càng lan rộng. Sang thế kỷ XX, Đức Giáo hoàng Piô XII
tiếp tục nhấn mạnh việc kết hợp các lời cầu nguyện tháng Hoa với ý chỉ hòa bình
cho nhân loại, đặc biệt trong bối cảnh đau thương của hai cuộc Thế chiến.
Một dấu mốc đặc biệt quan trọng trong Huấn quyền về tháng Đức
Mẹ chính là Thông điệp Mense Maio (“Tháng Năm”), được Đức Giáo
hoàng Phaolô VI ban hành ngày 29 tháng 4 năm 1965. Văn kiện ra đời trong một bối
cảnh lịch sử đầy căng thẳng: thế giới bị phủ bóng bởi Chiến tranh Lạnh, nguy cơ
hạt nhân ngày càng lớn, nhiều cuộc xung đột bùng nổ tại nhiều nơi, trong đó có
chiến tranh Việt Nam, đồng thời Công đồng Vaticanô II cũng đang bước vào giai
đoạn cuối với nhiều thảo luận quan trọng.
Trong những đoạn mở đầu của Thông điệp, Đức Giáo hoàng
Phaolô VI đã bày tỏ niềm xúc động sâu xa trước lòng yêu mến Đức Mẹ của Dân
Chúa: “Khi tháng Năm đến gần, tháng mà lòng đạo đức của các tín hữu đã dâng hiến
cho Đức Maria rất thánh, tâm hồn chúng tôi vui mừng nghĩ đến cảnh tượng cảm động
của đức tin và tình yêu thương, trong một thời gian ngắn nữa, sẽ được dâng lên ở
khắp mọi nơi trên trái đất để tôn vinh Nữ Vương Thiên Đàng. Vì đây là tháng mà
các Kitô hữu, trong các thánh đường cũng như tại tư gia, dâng lên Mẹ dồi dào
hơn các lời cầu nguyện và lòng tôn kính tha thiết từ trái tim; và đây cũng là
tháng mà các quà tặng của lòng Chúa thương xót tuôn đổ trên chúng ta phong phú
hơn từ ngai tòa của Đức Mẹ”.
Qua Thông điệp này, Đức Phaolô VI không chỉ chuẩn nhận và
khích lệ truyền thống tháng Hoa, nhưng còn mở rộng chiều kích thiêng liêng và mục
vụ của lòng sùng kính Đức Mẹ. Ngài mời gọi các tín hữu biến những lời kinh, tiếng
hát và các đóa hoa dâng kính Mẹ thành lời cầu nguyện tha thiết cho hòa bình thế
giới, cho sự hiệp nhất của Giáo hội và cho phần rỗi các linh hồn, nhờ lời chuyển
cầu từ mẫu của Đức Trinh Nữ Maria.
Hài hòa giữa đạo đức bình dân và phụng vụ
Sau Công đồng Vaticanô II, Giáo hội đặc biệt nhấn mạnh mối
tương quan hài hòa giữa phụng vụ và các thực hành đạo đức bình dân. Vì tháng
Năm thường trùng với Mùa Phục Sinh, nên Giáo hội lưu ý các tín hữu tránh tình
trạng quá chú tâm vào các sinh hoạt tháng Hoa mà vô tình xem nhẹ đời sống phụng
vụ.
Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí tích nhận định: “Ở Tây phương, thực
hành giữ các tháng dành riêng cho Đức Trinh Nữ biểu lộ từ một bối cảnh mà Phụng
vụ không phải lúc nào cũng được xem là hình thức chuẩn mực của thờ phượng Kitô
giáo. Điều này đã gây ra, và tiếp tục gây ra, một số khó khăn ở cấp độ phụng vụ
- mục vụ cần phải được xem xét một cách cẩn thận” (Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí
tích, Hướng dẫn về Đạo đức Bình dân và Phụng vụ, Đoạn 190).
Theo chỉ dẫn tại Đoạn 191 của văn kiện này, vì tháng Năm phần
lớn diễn ra trong thời gian của 50 ngày Mùa Phục Sinh, nên các việc đạo đức
bình dân kính Đức Mẹ cần làm nổi bật sự tham dự của Mẹ vào mầu nhiệm Vượt Qua của
Chúa Kitô (x. Ga 19,25-27) cũng như biến cố Hiện Xuống (x. Cv 1,14). Đây cũng
là thời gian Giáo hội cử hành và nhấn mạnh các bí tích khai tâm Kitô giáo như Rửa
Tội, Thêm Sức và Thánh Thể. Vì thế, các giờ cầu nguyện, suy niệm hay sinh hoạt
tháng Hoa được khuyến khích lồng ghép chiều kích phụng vụ và vai trò hiền mẫu của
Đức Maria, Đấng luôn đồng hành và chuyển cầu cho các tín hữu trong đời sống bí
tích.
Những định hướng ấy giúp lòng sùng kính Đức Mẹ tránh rơi vào
cảm tính hoặc hình thức thuần túy, thiếu nền tảng Kinh Thánh và thần học. Đồng
thời, điều đó cũng giúp các tín hữu tái khám phá vị trí trung tâm của phụng vụ,
đặc biệt là Ngày Chúa Nhật – ngày cử hành mầu nhiệm Phục Sinh, được Giáo hội gọi
là “ngày lễ nguyên thủy” của người Kitô hữu.
Giáo hội luôn nhấn mạnh rằng Đức Maria không phải là điểm dừng
cuối cùng của lòng sùng kính, nhưng là Đấng luôn dẫn đưa con người đến với Chúa
Kitô. Trong Đoạn 2 của Thông điệp Mense Maio, Đức Giáo hoàng Phaolô
VI khẳng định: “Mẹ Maria luôn là con đường dẫn đến Chúa Kitô. Mọi cuộc gặp gỡ với
Mẹ không thể không kết thúc bằng một cuộc gặp gỡ chính Chúa Kitô”.
Chiều sâu Thần học và Phụng vụ của lòng sùng kính Đức Mẹ
Nhà sử học Công giáo Christopher Dawson từng viết: “Trong
khi nhà sử học thế tục hoàn toàn không có sự gắn kết nào với các nền văn hóa
trong quá khứ, thì người Công giáo lại bị ràng buộc với quá khứ bởi niềm tin của
mình vào tính liên tục của truyền thống” (Christopher Dawson, Memorandum,
Harvard, 1958). Đối với người Công giáo, Đức Maria không chỉ là một nhân vật của
lịch sử cứu độ, nhưng là Đấng đang sống trong vinh quang Thiên Chúa và tiếp tục
chuyển cầu cho con cái mình. Vì thế, việc dâng hoa hay cầu nguyện với Mẹ không
phải là hồi tưởng về quá khứ, nhưng là cuộc gặp gỡ sống động trong Mầu nhiệm
Các Thánh Thông Công.
Christopher Dawson cũng nhấn mạnh vai trò của phụng vụ trong
việc thanh luyện và định hướng các thực hành đạo đức: “Điều quan trọng hơn cả
là vị trí của họ trong hoạt động thờ phượng Công giáo. Và ở đây chúng ta thấy
tính chủ quan của trải nghiệm được phục tùng tính khách quan của trật tự phụng
vụ” (Christopher Dawson, Memorandum, Harvard, 1958). Chính trong phụng
vụ, các hình thức đạo đức bình dân được gạn lọc và quy hướng về trung tâm đức
tin là Chúa Kitô Phục Sinh. Vì thế, tháng Hoa chỉ thực sự đạt đến chiều sâu
thiêng liêng khi dẫn người tín hữu đến với Thánh lễ, Bí tích Thánh Thể và đời sống
cầu nguyện chân thành.
Sống tinh thần “Tháng Hoa” giữa đời thường
Qua dòng lịch sử, lòng sùng kính Đức Mẹ trong tháng Năm đã kết
tinh thành nhiều hình thức phong phú nơi các nền văn hóa khác nhau. Tại Việt
Nam, nghi thức Dâng Hoa trở thành một nét đẹp rất riêng của lòng đạo đức bình
dân. Những điệu múa, bài vãn cùng muôn sắc hoa diễn tả tâm tình yêu mến, cậy
trông, hy sinh và vâng phục dâng lên Đức Mẹ. Hình ảnh các đoàn dâng hoa trong
tà áo dài truyền thống đã trở nên thân thuộc nơi nhiều giáo xứ mỗi độ tháng Năm
trở về.
Tuy nhiên, ý nghĩa của tháng Hoa không dừng lại ở những nghi
thức hay vẻ đẹp bên ngoài. Những đóa hoa vật chất rồi sẽ tàn phai theo thời
gian, nhưng Giáo hội mời gọi mỗi tín hữu tiếp tục dâng lên Đức Mẹ những “đóa
hoa lòng” được kết bằng đời sống đức tin, lòng bác ái và tinh thần phục vụ theo
gương Mẹ Maria. Đó là khi người Kitô hữu biết sống khiêm nhường, vâng phục
thánh ý Thiên Chúa, quảng đại trao ban và trở nên khí cụ bình an giữa một thế
giới còn nhiều chia rẽ, lạnh lùng và vô cảm.
Nguyện xin Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ Thiên Chúa và là Mẹ Giáo hội,
tiếp tục đồng hành, chuyển cầu và nâng đỡ Dân Chúa, để nhờ Mẹ và cùng với Mẹ, mọi
tín hữu luôn vững bước trên hành trình tiến về Đức Giêsu Kitô – Sự Sống đích thực
của nhân loại.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét